religious trance
Định nghĩa
Danh từ: Trạng thái xuất thần tôn giáo; một trạng thái ý thức bị thay đổi, thường do sự tập trung mãnh liệt vào các hoạt động tín ngưỡng (như cầu nguyện, thiền định, nhảy múa nghi lễ) gây ra, nhưng không làm giảm các chức năng cơ thể như các trạng thái xuất thần thông thường khác.
Ví dụ sử dụng
- (Nhà sư bước vào trạng thái xuất thần tôn giáo sau nhiều giờ thiền định.)
- (Trong nghi lễ, thầy cúng rơi vào trạng thái xuất thần tôn giáo để giao tiếp với các linh hồn.)
- (Không giống như các trạng thái xuất thần khác, xuất thần tôn giáo không biểu hiện sự suy giảm chức năng cơ thể.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be in a religious trance": đang ở trong trạng thái xuất thần tôn giáo.
- She was in a religious trance and did not respond to external stimuli. (Cô ấy đang ở trong trạng thái xuất thần tôn giáo và không phản ứng với các kích thích bên ngoài.)
- "to induce a religious trance": gây ra trạng thái xuất thần tôn giáo.
- The repetitive chanting helped induce a religious trance in the congregation. (Tiếng tụng kinh lặp đi lặp lại giúp gây ra trạng thái xuất thần tôn giáo trong hội chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Trance (n): trạng thái xuất thần (nói chung).
- He fell into a deep trance. (Anh ta rơi vào trạng thái xuất thần sâu.)
- Religious (adj): thuộc về tôn giáo.
- She has strong religious beliefs. (Cô ấy có niềm tin tôn giáo mạnh mẽ.)
Từ đồng nghĩa
- Ecstasy (tôn giáo): trạng thái ngây ngất tâm linh, thường đi kèm với cảm giác mãnh liệt.
- Mystical state: trạng thái huyền bí, liên quan đến trải nghiệm tâm linh sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Go into a trance: đi vào trạng thái xuất thần.
- The priest went into a religious trance during the ceremony. (Vị linh mục đi vào trạng thái xuất thần tôn giáo trong buổi lễ.)
- Come out of a trance: thoát khỏi trạng thái xuất thần.
- It took him a few minutes to come out of the religious trance. (Anh ta mất vài phút để thoát khỏi trạng thái xuất thần tôn giáo.)
Thành ngữ liên quan
- In a trance-like state: trong trạng thái giống như xuất thần.
- She moved slowly, as if in a religious trance-like state. (Cô ấy di chuyển chậm rãi, như thể trong trạng thái giống như xuất thần tôn giáo.)